nghiêm cách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ráo riết, chặt chẽ, đúng khuôn phép: Chỉ sự tuân thủ một cách nghiêm ngặt, không có sự lơi lỏng, theo đúng các quy tắc, khuôn mẫu đã định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công ty vận hành theo một quy trình nghiêm cách. (Công ty vận hành theo một quy trình chặt chẽ, đúng khuôn phép.)
- Ông ấy giáo dục con cái một cách nghiêm cách. (Ông ấy giáo dục con cái một cách ráo riết và đúng phép tắc.)
- Việc kiểm tra chất lượng phải được thực hiện nghiêm cách. (Việc kiểm tra chất lượng phải được thực hiện một cách chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo nghiêm cách": theo một cách thức nghiêm ngặt và đúng đắn.
- Mọi thủ tục đều phải được tiến hành theo nghiêm cách. (Mọi thủ tục đều phải được tiến hành theo cách thức chặt chẽ và đúng đắn.)
"tinh thần nghiêm cách": tinh thần làm việc tuân thủ kỷ luật và nguyên tắc cao.
- Đội ngũ lãnh đạo cần có tinh thần nghiêm cách. (Đội ngũ lãnh đạo cần có tinh thần làm việc tuân thủ kỷ luật và nguyên tắc cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm (tính từ): nghiêm túc, nghiêm khắc.
- Thái độ nghiêm. (Thái độ nghiêm túc.)
- Nghiêm cẩn (tính từ): nghiêm túc và cẩn thận.
- Một học giả nghiêm cẩn. (Một học giả nghiêm túc và cẩn thận.)
- Nghiêm chỉnh (tính từ): nghiêm túc và đúng đắn.
- Chấp hành nghiêm chỉnh. (Chấp hành một cách nghiêm túc và đúng đắn.)
- Nghiêm khắc (tính từ): rất nghiêm, thường áp dụng trong kỷ luật.
- Người cha nghiêm khắc. (Người cha rất nghiêm.)
Từ đồng nghĩa
- Chặt chẽ: không có kẽ hở, lỏng lẻo.
- Nghiêm ngặt: rất nghiêm, không cho phép ngoại lệ.
- Khuôn phép: theo đúng quy tắc, lề lối.
Từ trái nghĩa
- Lỏng lẻo: không chặt chẽ, thiếu kỷ luật.
- Tùy tiện: làm theo ý thích, không theo quy tắc.
- Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Ráo riết, chặt chẽ, đúng khuôn phép.